藍婆

lán pólam bà

Hán Việt: lam bà · Pinyin: lán pó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛经中恶鬼的名称。

Cấu tạo: 藍 (lam) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)Lambā,法華經所說十羅剎女,第一謂之藍婆。第二謂之毘藍婆Vilambā,正法華經翻為結縛。慧琳音義二十五曰:「準法華中,十羅剎女有名藍婆,此云乘。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆󱶥 · 婆利 · 婆南 · 婆叉 · 婆吒 · 婆哆 · 婆啝 · 婆城