藍晶石

lam tinh thạch

Hán Việt: lam tinh thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (tinh) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種含鋁的矽酸鹽礦物。常呈細長葉片狀,硬度依結晶方向而不同,常存於片麻岩和片岩中,光澤如玻璃,呈藍色或白色。可用來製造火星塞或特殊耐火材料。其中透明而深藍的藍晶石可琢磨成寶石飾物。

Eng

  • Cihui 藍晶石 ánjīngshí n. <min.> kyanite; disthene M:²kuài

ja

  • JMdict cyanite|kyanite