藍本兒 lam bổn nhi Hán Việt: lam bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtlam bổn nhiCấu tạo藍 + 本 + 兒 · lam + bổn + nhi nghĩa thành phần: lam + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 藍本兒 ánběnr ►See lánběn