藍松鴉 lán sōng yā · lam tùng nha Hán Việt: lam tùng nha · Pinyin: lán sōng yā Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 松 (tùng) + 鴉 (nha)Pinyinlán sōng yāHán Việtlam tùng nhaCấu tạo藍 + 松 + 鴉 · lam + tùng + nha nghĩa thành phần: lam + tùng + nha