藍球菌 lam cầu khuẩn Hán Việt: lam cầu khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn)Hán Việtlam cầu khuẩnCấu tạo藍 + 球 + 菌 · lam + cầu + khuẩn nghĩa thành phần: lam + cầu + khuẩn