藍田人 lán tián rén · lam điền nhân Hán Việt: lam điền nhân · Pinyin: lán tián rén Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 田 (điền) + 人 (nhân)Pinyinlán tián rénHán Việtlam điền nhânCấu tạo藍 + 田 + 人 · lam + điền + nhân nghĩa thành phần: lam + điền + nhân Nghĩa EngCihui 藍田人 ántiánrén n. <archeo.> Lantian Man