藍皮書

lán pí shū lam bì thư

Hán Việt: lam bì thư · Pinyin: lán pí shū

Tổng quan

báo cáo chính thức (ví dụ: của chính phủ)

Cấu tạo: (lam) + (bì) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo cáo chính thức (ví dụ: của chính phủ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.英國國會公布的各種文件。因其封面常用藍色,故稱為「藍皮書」。 2.倫敦出版的一種關於英語世界的文理學科、企業、政府及各行業領袖人物的名人錄。每年修訂一次。由英語Blue Book翻譯得名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见〖白皮书〗。

Eng

  • CC-CEDICT an official report (e.g. governmental)
  • Cihui an official report (e.g. governmental)