藍眼菊 lán yǎn jú · lam nhãn cúc Hán Việt: lam nhãn cúc · Pinyin: lán yǎn jú Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 眼 (nhãn) + 菊 (cúc)Pinyinlán yǎn júHán Việtlam nhãn cúcCấu tạo藍 + 眼 + 菊 · lam + nhãn + cúc nghĩa thành phần: lam + nhãn + cúc