藍試紙 lam thí chỉ Hán Việt: lam thí chỉ Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 試 (thí) + 紙 (chỉ)Hán Việtlam thí chỉCấu tạo藍 + 試 + 紙 · lam + thí + chỉ nghĩa thành phần: lam + thí + chỉ Nghĩa EngCihui 藍試紙 ánshìzhǐ n. litmus paper M:¹tiáo/¹zhāng