藍頂子 lán dǐng zi · lam đính tử Hán Việt: lam đính tử · Pinyin: lán dǐng zi Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 頂 (đính) + 子 (tử)Pinyinlán dǐng ziHán Việtlam đính tửCấu tạo藍 + 頂 + 子 · lam + đính + tử nghĩa thành phần: lam + đính + tử