藏不住 tàng bất trụ Hán Việt: tàng bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việttàng bất trụCấu tạo藏 + 不 + 住 · tàng + bất + trụ nghĩa thành phần: tàng + bất + trụ Nghĩa EngCihui 藏不住 ángbuzhù r.v. cannot be hidden