藏原羚

cáng yuán líng tàng nguyên linh

Hán Việt: tàng nguyên linh · Pinyin: cáng yuán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (nguyên) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,体长约1.1米,尾很短,雄的有角,向上向后弯曲,末端又向上,有横棱,毛灰褐色。生活在高原和荒漠、草原上。