藏寶圖 cáng bǎo tú · tàng bảo đồ Hán Việt: tàng bảo đồ · Pinyin: cáng bǎo tú Tổng quan treasure map Cấu tạo: 藏 (tàng) + 寶 (bảo) + 圖 (đồ)Pinyincáng bǎo túHán Việttàng bảo đồCấu tạo藏 + 寶 + 圖 · tàng + bảo + đồ nghĩa thành phần: tàng + bảo + đồ Nghĩa EngCC-CEDICT treasure mapCihui treasure map