藏悶兒
tàng muộn nhi
Hán Việt: tàng muộn nhi · Pinyin: cáng mèn ér
Tổng quan
bịt mắt bắt dê: trốn tìm
Nghĩa
Việt
- Cihui bịt mắt bắt dê; trốn tìm。捉迷藏。
- Cihui bịt mắt bắt dê: trốn tìm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。捉迷藏。
Eng
- Cihui 藏悶兒 ángmènr v.o. <coll.> play hide-and-seek