藏曆年 zàng lì nián · tàng lịch niên Hán Việt: tàng lịch niên · Pinyin: zàng lì nián Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 曆 (lịch) + 年 (niên)Pinyinzàng lì niánHán Việttàng lịch niênCấu tạo藏 + 曆 + 年 · tàng + lịch + niên nghĩa thành phần: tàng + lịch + niên