藏毛性 cángmáoxìng · tàng mao tính Hán Việt: tàng mao tính · Pinyin: cángmáoxìng Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 毛 (mao) + 性 (tính)PinyincángmáoxìngHán Việttàng mao tínhCấu tạo藏 + 毛 + 性 · tàng + mao + tính nghĩa thành phần: tàng + mao + tính Nghĩa EngCihui pilonidal