藏經樓

tàng kinh lâu

Hán Việt: tàng kinh lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (kinh) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藏經樓 ángjīnglóu p.w. <Budd.> “Tripitaka Pavilion”; library of Buddhist scriptures M:⁴zuò