藏羚羊
tàng linh dương
Hán Việt: tàng linh dương · Pinyin: zàng líng yáng
Tổng quan
linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)
藏羚的通称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 linh dương Tạng
- Tần suất từ linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藏羚的通称。
Eng
- Cihui Tibetan antelope or Chiru (Pantholops hodgsonii)
- Tần suất từ Tibetan antelope or Chiru (Pantholops hodgsonii)
Đức
- Handedict Tschiru, Tibetantilope (S, Zool)