藏貓兒

cáng māo r tàng miêu nhi

Hán Việt: tàng miêu nhi · Pinyin: cáng māo r

Tổng quan

trò chơi trốn tìm

Cấu tạo: (tàng) + (miêu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chơi trốn tìm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捉迷藏。《兒女英雄傳》第六回:「原來安公子還方寸不離,坐在那個地方,兩個大拇指堵塞了耳門,那八個指頭握著眼睛,在那裡藏貓兒呢。」也作「藏矇歌兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉迷藏。

Eng

  • CC-CEDICT hide and seek
  • Cihui hide and seek