藏起來

tàng khởi lai

Hán Việt: tàng khởi lai

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)

Cấu tạo: (tàng) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)

Eng

  • Cihui 藏起來 áng qǐlai r.v. conceal; hide