藏趣園 cáng qù yuán · tàng thú viên Hán Việt: tàng thú viên · Pinyin: cáng qù yuán Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 趣 (thú) + 園 (viên)Pinyincáng qù yuánHán Việttàng thú viênCấu tạo藏 + 趣 + 園 · tàng + thú + viên nghĩa thành phần: tàng + thú + viên