藏酋猴 cáng qiú hóu · tàng tù hầu Hán Việt: tàng tù hầu · Pinyin: cáng qiú hóu Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 酋 (tù) + 猴 (hầu)Pinyincáng qiú hóuHán Việttàng tù hầuCấu tạo藏 + 酋 + 猴 · tàng + tù + hầu nghĩa thành phần: tàng + tù + hầu