藏野驢 cáng yě lǘ · tàng dã lư Hán Việt: tàng dã lư · Pinyin: cáng yě lǘ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 野 (dã) + 驢 (lư)Pinyincáng yě lǘHán Việttàng dã lưCấu tạo藏 + 野 + 驢 · tàng + dã + lư nghĩa thành phần: tàng + dã + lư