藏頭詩

tàng đầu thi

Hán Việt: tàng đầu thi

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (đầu) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藏頭詩 ángtóushī n. 1. a verse in which the initial characters of the lines form a word/phrase 2. acrostic M:²shǒu