藕棒兒 ngẫu bổng nhi Hán Việt: ngẫu bổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 棒 (bổng) + 兒 (nhi)Hán Việtngẫu bổng nhiCấu tạo藕 + 棒 + 兒 · ngẫu + bổng + nhi nghĩa thành phần: ngẫu + bổng + nhi Nghĩa EngCihui 藕棒兒 ubàngr n. 1. rootstocks of the lotus 2. woman's/child's white and fat arms