藕棒兒

ngẫu bổng nhi

Hán Việt: ngẫu bổng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (bổng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.藕的稍粗圓的各段。 2.形容小兒或婦女的手臂,言其肥白圓潤。如:「面對藕棒兒的小手,你忍心出手這麼重嗎?」

Eng

  • Cihui 藕棒兒 ubàngr n. 1. rootstocks of the lotus 2. woman's/child's white and fat arms