藕節兒

ngẫu tiết nhi

Hán Việt: ngẫu tiết nhi

Tổng quan

mấu ngó sen

Cấu tạo: (ngẫu) + (tiết) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu ngó sen

Eng

  • Cihui 藕節兒 ujiér ►See ǒujié