藕零兒 ngẫu linh nhi Hán Việt: ngẫu linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 零 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtngẫu linh nhiCấu tạo藕 + 零 + 兒 · ngẫu + linh + nhi nghĩa thành phần: ngẫu + linh + nhi Nghĩa EngCihui 藕零兒 ulíngr n. 1. fried slices of lotus rhizomes 2. sugar-treated arrowroots