藕零兒
ngẫu linh nhi
Hán Việt: ngẫu linh nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以藕片、白薯片等和糖炸成的食品。也稱為「茶菜」、「糖菜」。
Eng
- Cihui 藕零兒 ulíngr n. 1. fried slices of lotus rhizomes 2. sugar-treated arrowroots
Hán Việt: ngẫu linh nhi