藜蘆定 lê lô định Hán Việt: lê lô định Tổng quan Cấu tạo: 藜 (lê) + 蘆 (lô) + 定 (định)Hán Việtlê lô địnhCấu tạo藜 + 蘆 + 定 · lê + lô + định nghĩa thành phần: lê + lô + định