藝品店

nghệ phẩm điếm

Hán Việt: nghệ phẩm điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (phẩm) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝品店 ìpǐndiàn p.w. art store M:¹jiā