藝壇

yì tán nghệ đàn

Hán Việt: nghệ đàn · Pinyin: yì tán

Tổng quan

giới nghệ thuật | thế giới nghệ thuật

Cấu tạo: (nghệ) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới nghệ thuật | thế giới nghệ thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藝術界的統稱。如:「他早就從事藝術工作,對藝壇種種可說瞭若指掌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹文艺界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹文艺界。

Eng

  • CC-CEDICT art circles|art world
  • Cihui art circles; art world

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

艺苑