藝文志
nghệ văn chí
Hán Việt: nghệ văn chí · Pinyin: yì wén zhì
Tổng quan
nghệ văn chí
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ văn chí
- Cihui nghệ văn chí (kèm lời giải)。中國紀傳體史書和政書、方誌等記載的圖書目錄。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 史書中彙錄書籍目錄的一種體例。班固《漢書》始創此例,後世史書多仿其體。也稱為「經籍志」。
Eng
- Cihui 藝文志 ìwénzhì n. bibliographical treatise