藝文監 yì wén jiān · nghệ văn giam Hán Việt: nghệ văn giam · Pinyin: yì wén jiān Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 文 (văn) + 監 (giam)Pinyinyì wén jiānHán Việtnghệ văn giamCấu tạo藝 + 文 + 監 · nghệ + văn + giam nghĩa thành phần: nghệ + văn + giam