藝無止境 nghệ vô chỉ cảnh Hán Việt: nghệ vô chỉ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 無 (vô) + 止 (chỉ) + 境 (cảnh)Hán Việtnghệ vô chỉ cảnhCấu tạo藝 + 無 + 止 + 境 · nghệ + vô + chỉ + cảnh nghĩa thành phần: nghệ + vô + chỉ + cảnh Nghĩa EngCihui 藝無止境 ìwúzhǐjìng f.e. skill that knows no limit