藝術哲學 yì shù zhé xué · nghệ thuật triết học Hán Việt: nghệ thuật triết học · Pinyin: yì shù zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinyì shù zhé xuéHán Việtnghệ thuật triết họcCấu tạo藝 + 術 + 哲 + 學 · nghệ + thuật + triết + học nghĩa thành phần: nghệ + thuật + triết + học