藝術字 nghệ thuật tự Hán Việt: nghệ thuật tự Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 字 (tự)Hán Việtnghệ thuật tựCấu tạo藝 + 術 + 字 · nghệ + thuật + tự nghĩa thành phần: nghệ + thuật + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種圖案式而多變化的字體。富有美感,多用在標貼廣告或傳播媒體上。EngCihui 藝術字 ìshùzì n. (printed/written) characters in a fancy style