藝術廳 nghệ thuật thính Hán Việt: nghệ thuật thính Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 廳 (thính)Hán Việtnghệ thuật thínhCấu tạo藝 + 術 + 廳 · nghệ + thuật + thính nghĩa thành phần: nghệ + thuật + thính Nghĩa EngCihui 藝術廳 ìshùtīng p.w. art auditorium M:⁴zuò