藝術館

yì shù guǎn nghệ thuật quán

Hán Việt: nghệ thuật quán · Pinyin: yì shù guǎn

Tổng quan

phòng triển lãm nghệ thuật | bảo tàng nghệ thuật

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng triển lãm nghệ thuật | bảo tàng nghệ thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門陳列各種藝術品或舉辦各種藝術活動,供眾人觀賞的地方。

Eng

  • CC-CEDICT art gallery; museum of art
  • Cihui 藝術館 ìshùguǎn p.w. art museum M:⁴zuò