藤圈操 đằng quyển thao Hán Việt: đằng quyển thao Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 圈 (quyển) + 操 (thao)Hán Việtđằng quyển thaoCấu tạo藤 + 圈 + 操 · đằng + quyển + thao nghĩa thành phần: đằng + quyển + thao Nghĩa EngCihui 藤圈操 éngquāncāo n. hoop gymnastics