藤地莓 téng de méi · đằng địa môi Hán Việt: đằng địa môi · Pinyin: téng de méi Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 地 (địa) + 莓 (môi)Pinyinténg de méiHán Việtđằng địa môiCấu tạo藤 + 地 + 莓 · đằng + địa + môi nghĩa thành phần: đằng + địa + môi