藤網橋 téng wǎng qiáo · đằng võng kiều Hán Việt: đằng võng kiều · Pinyin: téng wǎng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 網 (võng) + 橋 (kiều)Pinyinténg wǎng qiáoHán Việtđằng võng kiềuCấu tạo藤 + 網 + 橋 · đằng + võng + kiều nghĩa thành phần: đằng + võng + kiều