藤編織品

đằng biên chức phẩm

Hán Việt: đằng biên chức phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (biên) + (chức) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藤編織品 éngbiān zhīpǐn n. rattan plaited articles M:¹zhǒng/²jiàn