藤製的 đằng chế đích Hán Việt: đằng chế đích Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việtđằng chế đíchCấu tạo藤 + 製 + 的 · đằng + chế + đích nghĩa thành phần: đằng + chế + đích