药乞叉
dược khất xoa
Hán Việt: dược khất xoa
Tổng quan
dược khất xoa (異類)Yakṣa,又作夜乞叉,藥叉。舊稱夜叉。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui dược khất xoa (異類)Yakṣa,又作夜乞叉,藥叉。舊稱夜叉。☸
Hán Việt: dược khất xoa
dược khất xoa (異類)Yakṣa,又作夜乞叉,藥叉。舊稱夜叉。☸