藥勁兒 yào jìn er · dược kính nhi Hán Việt: dược kính nhi · Pinyin: yào jìn er Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinyào jìn erHán Việtdược kính nhiCấu tạo藥 + 勁 + 兒 · dược + kính + nhi nghĩa thành phần: dược + kính + nhi Nghĩa EngCihui 藥勁兒 àojìnr ►See ¹yàojìn