藥喂的 dược uy đích Hán Việt: dược uy đích Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 喂 (uy) + 的 (đích)Hán Việtdược uy đíchCấu tạo藥 + 喂 + 的 · dược + uy + đích nghĩa thành phần: dược + uy + đích Nghĩa EngCihui 藥喂的 àowèi de n. weapon soaked in poison