藥師經

yào shī jīngdược sư kinh

Hán Việt: dược sư kinh · Pinyin: yào shī jīng

Tổng quan

Kinh chữa lành

Cấu tạo: 藥 (dược) + 師 (sư) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kinh Dược Sư
  • Tần suất từ Kinh chữa lành , Kinh Dược Sư

Eng

  • Cihui Healing sutra; Bhaisajyaguru sutra
  • Tần suất từ Healing sutra; Bhaisajyaguru sutra

Từ liên quan

Gần nghĩa

藥師經軌 · 藥師佛 · 藥師燈 · 藥師講 · 藥師 · 藥師如來 · 藥師三尊 · 藥師印相