藥店龍 yào diàn lóng · dược điếm long Hán Việt: dược điếm long · Pinyin: yào diàn lóng Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 店 (điếm) + 龍 (long)Pinyinyào diàn lóngHán Việtdược điếm longCấu tạo藥 + 店 + 龍 · dược + điếm + long nghĩa thành phần: dược + điếm + long