藥方兒

yào fāng r dược phương nhi

Hán Việt: dược phương nhi · Pinyin: yào fāng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 藥方|药方

Cấu tạo: (dược) + (phương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 藥方|药方

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 藥方|药方[yao4 fang1]
  • Cihui erhua variant of 藥方|药方